Xia
Elo lịch sửTạm tính
2254đỉnh 2272
8 ván2-4-2TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Xia
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 2
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2254
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Xia | Đỏ thắng | GuYuQiao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xia | Đen thắng | Zhao LiHua | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu ShuYi | Hoà | Xia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| OuYang YiYi | Hoà | Xia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xia | Hoà | GuoYongXin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xia | Đen thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xia | Hoà | ZhangXiaoDi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinNong | Đen thắng | Xia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |