WuXianChun
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2259
11 ván2-4-5TT 36.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuXianChun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 36.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2253Hiện tại 2242
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DuGuoJie | Hoà | WuXianChun | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| YaoZhiYuan | Đen thắng | WuXianChun | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group A | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiuBaoXing | Đỏ thắng | WuXianChun | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | WuXianChun | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group A | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengPingAn | Đen thắng | WuXianChun | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Đen thắng | Hoa Đông | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Đen thắng | Úy Cường | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Hoà | Tạ Đan Thiền | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Đen thắng | Zhang WeiDong | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuXianChun | Hoà | LengChongLin | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group A | 2012-01-01 | Xem ván |