WuXia/HuRongHua
Elo lịch sửTạm tính
2281đỉnh 2300
7 ván3-3-1TT 64.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuXia/HuRongHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 64.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2281
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuXia/HuRongHua | Hoà | HuMing/YuYouHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| WangLinNa/ZhaoGuoRong | Đỏ thắng | WuXia/HuRongHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| WuXia/HuRongHua | Hoà | ZhangGuoFeng/TaoHanMing | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| WuXia/HuRongHua | Đỏ thắng | JinHaiYing/HongZhi | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| WuXia/HuRongHua | Đỏ thắng | DangGuoLei/LuQin | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| GuoLiPing/XuTianHong | Đen thắng | WuXia/HuRongHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuanFang/LiuDaHhua | Hoà | WuXia/HuRongHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |