WuTengTao
Elo lịch sửTạm tính
2277đỉnh 2287
6 ván2-3-1TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuTengTao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2277
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuTengTao | Hoà | WanJiaLong | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuTengTao | Hoà | NiRuiXin | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYiCheng | Đen thắng | WuTengTao | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuTengTao | Đỏ thắng | TuChunLei | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangYong | Hoà | WuTengTao | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WuTengTao | — | — | Xem ván |