WuDi
Elo lịch sửTạm tính
2285đỉnh 2330
19 ván9-4-6TT 57.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuDi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 19
- Wins
- 9
- Draws
- 4
- Losses
- 6
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2330Hiện tại 2285
Games (19)
Showing 1–19 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangYong | Đỏ thắng | WuDi | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Hoà | ZhangMeiLing | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| XuYiHan | Đỏ thắng | WuDi | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | Lý Hồng Kim | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Thái An Tước | Đen thắng | WuDi | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | Phan Dịch Thần | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhanYiKe | Đen thắng | WuDi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đen thắng | YuanQuan | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangXuanHong | Hoà | WuDi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Hoà | LinHongRun | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | ZhaoBing | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangTao | Đen thắng | WuDi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | ZhaoKeYuan | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiXiangYang | Đỏ thắng | WuDi | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | WuDi | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | ZhangFengMing | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhouKeLu | Hoà | WuDi | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đỏ thắng | MenZhiHao | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuDi | Đen thắng | WanChuan | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |