Wu KeXi
Elo lịch sửTạm tính
2214đỉnh 2259
10 ván1-3-6TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wu KeXi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2214
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Wu KeXi | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Wu KeXi | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Wu KeXi | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liu ChengJie | Đen thắng | Wu KeXi | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Đen thắng | Hồ Tiểu Tĩnh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Hoà | Sun ShouHua | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Hoà | Viên Hồng Lương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Wu KeXi | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |