Wu Jiang
Elo lịch sửTạm tính
2261đỉnh 2272
7 ván3-0-4TT 42.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wu Jiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 4
- Win rate
- 42.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2261
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen ZhiWei | Đỏ thắng | Wu Jiang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liao BangJun | Đen thắng | Wu Jiang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wu Jiang | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wu Jiang | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ren Bo | Đỏ thắng | Wu Jiang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đỏ thắng | Wu Jiang | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Trị | Đen thắng | Wu Jiang | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | 2026-01-01 | Xem ván |