WO OD
Elo lịch sửTạm tính
2204đỉnh 2259
13 ván2-4-7TT 30.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WO OD
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 7
- Win rate
- 30.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2204
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WO OD | Hoà | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đen thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Hoà | TOLONEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đen thắng | Hồng Gia Xuyên | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANGUS MAC GREGOR | Đen thắng | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đỏ thắng | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đen thắng | Luo QingHua | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu YeCheng | Đỏ thắng | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Hoà | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Alain DEKKER | Hoà | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Đỏ thắng | WO OD | 2014 ZheJiang TianChangWangNianPuJiang Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đen thắng | Vương Hưng Nghiệp | 2014 ZheJiang TianChangWangNianPuJiang Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |