WeiShiMin
Elo lịch sửTạm tính
2276đỉnh 2276
6 ván2-3-1TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WeiShiMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2276Hiện tại 2276
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WeiShiMin | Đỏ thắng | ShuTianYue | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Đồng | Hoà | WeiShiMin | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WeiShiMin | Hoà | LiuJun | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangKaiShi | Đen thắng | WeiShiMin | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WeiShiMin | Hoà | FengKaoLiang | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangGuoWei | Đỏ thắng | WeiShiMin | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |