WeiJiYuan
Elo lịch sửTạm tính
2263đỉnh 2295
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WeiJiYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2295Hiện tại 2263
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WeiJiYuan | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Hoà | WeiJiYuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYunHan | Đỏ thắng | WeiJiYuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đỏ thắng | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đỏ thắng | WeiJiYuan | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đen thắng | Jia | — | — | Xem ván |
| MaSiBao | Hoà | WeiJiYuan | — | — | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đen thắng | LiaoJinTian | — | — | Xem ván |