Wei Pei
Elo lịch sửTạm tính
2258đỉnh 2281
11 ván3-3-5TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wei Pei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2281Hiện tại 2258
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wei Pei | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Đen thắng | Peng Xing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Wei Pei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Đen thắng | Shi Shi | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Wei Pei | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Hoà | Vương Thiếu Sinh | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| QiangJiHuan | Đen thắng | Wei Pei | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Đỏ thắng | WangFuJun | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Wei Pei | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| ZhuLiang | Hoà | Wei Pei | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Đỏ thắng | LiPengHui | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |