WangYaLong
- Canonical name
- WangYaLong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王亚龙HANZI
Statistics
- Games
- 26
- Wins
- 13
- Draws
- 6
- Losses
- 7
- Win rate
- 61.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2346Hiện tại 2346
Games (26)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuYaoRong | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | MaTianXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Hoà | Lương Quân | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXianZhen | Đen thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | TaoShiQuan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | ZhangMingSheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | YuJingXiao | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| PuManXiang | Đỏ thắng | WangYaLong | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | RuiJiang | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| MaTianXiang | Đen thắng | WangYaLong | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| HuangSong | Hoà | WangYaLong | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | TangGeSheng | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thôi Cách | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đen thắng | LiYaoHu | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| JinShengYue | Hoà | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiTianChao | Đen thắng | WangYaLong | — | — | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | YinJun | — | — | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | WangYaLong | — | — | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | ChenHuWang | — | — | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | CaiGenShuan | — | — | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | WangYaLong | — | — | Xem ván |