WangXinXing
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2259
6 ván2-0-4TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangXinXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 2
- Draws
- 0
- Losses
- 4
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2257Hiện tại 2242
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangXinXing | Đen thắng | FanYue | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Xu DaYu | Đen thắng | WangXinXing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChengBenTao | Đen thắng | WangXinXing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ren YuFan | Đỏ thắng | WangXinXing | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangXinXing | Đen thắng | WangJing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | WangXinXing | 2019 ZheJiang JinLePu Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |