WangWenJun
- Canonical name
- WangWenJun
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王文君HANZI
Statistics
- Games
- 325
- Wins
- 115
- Draws
- 128
- Losses
- 82
- Win rate
- 55.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2521Hiện tại 2444
Games (325)
Showing 276–300 · Page 12 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huo XianYong | Đen thắng | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuLeEr | Đen thắng | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Đào Hán Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | WangWenJun | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Hà Viện | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | WangWenJun | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | WangWenJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đen thắng | WangWenJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |