WangTianChen
- Canonical name
- WangTianChen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 100
- Wins
- 20
- Draws
- 42
- Losses
- 38
- Win rate
- 41.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2366Hiện tại 2351
Games (100)
Showing 76–100 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiangMingCheng | Hoà | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | Zhang Xiang | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vĩ | Đen thắng | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cao Phi | Đen thắng | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaoYuan | Hoà | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | WanKe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | ZhengLiQing | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhengLiQing | Đen thắng | WangTianChen | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | Vương Hạo | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đỏ thắng | WangTianChen | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | WuQiLiang | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | WangTianChen | — | — | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | WangTianChen | — | — | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | — | — | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | LuoHangYuan | — | — | Xem ván |
| ChenYuQi | Đỏ thắng | WangTianChen | — | — | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | YangYongLin | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | WangTianChen | — | — | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | Unknown | — | — | Xem ván |