WangShaoBo
Elo lịch sửTạm tính
2239đỉnh 2259
8 ván2-2-4TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangShaoBo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2252Hiện tại 2239
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | WangShaoBo | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShaoBo | Hoà | Hoàng Đan Thanh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShaoBo | Đỏ thắng | Lưu Dịch Đạt | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShaoBo | Đỏ thắng | ZhangChen | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShaoBo | Đen thắng | Lưu Tuyền | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShaoBo | Đen thắng | Zhang Wei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | WangShaoBo | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | WangShaoBo | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |