WangPeiZhong
Elo lịch sửTạm tính
2278đỉnh 2278
10 ván4-3-3TT 55.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangPeiZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2278
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangPeiZhong | Hoà | ZhuZhuoLin | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| DiHongXing | Đen thắng | WangPeiZhong | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangYuQiang | Đen thắng | WangPeiZhong | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangPeiZhong | Đen thắng | AiZhanWu | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangPeiZhong | Đen thắng | YangYueGang | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangPeiZhong | Đỏ thắng | YingLing | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangPeiZhong | Hoà | Li Bo | 2012 XinXiang City,Henan ZangYing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangPeiZhong | Đỏ thắng | DengQiLin | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Đỏ thắng | WangPeiZhong | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| YangCan | Hoà | WangPeiZhong | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |