WangMingYang
Elo lịch sửTạm tính
2232đỉnh 2273
11 ván2-5-4TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangMingYang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 4
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2232
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangMingYang | Đen thắng | ShiShangYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Đen thắng | YangXiangLiang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| CaiZhengYuan | Đen thắng | WangMingYang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| WuLiXiao | Hoà | WangMingYang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Hoà | YangBoXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuMoHan | Hoà | WangMingYang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Đen thắng | TangJiaYu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiShangYi | Đen thắng | WangMingYang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Hoà | MiuXiaoWen | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeYiWu | Hoà | WangMingYang | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | WangMingYang | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |