WangJiaQing
- Canonical name
- WangJiaQing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 61
- Wins
- 15
- Draws
- 18
- Losses
- 28
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2214
Games (61)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangJiaQing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiuXingLei | Đen thắng | WangJiaQing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | WangZiHan | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | WangJiaQing | 2019 BoEr Cup XiangQi Open Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đỏ thắng | WangJiaQing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | ShiChengLun | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| GuiHuaXue | Đen thắng | WangJiaQing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | LinChangShui | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | ZhuJianYong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| CuiXiaoDong | Đen thắng | WangJiaQing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | ChenQuan | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LinXiuZong | Hoà | WangJiaQing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Hoà | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Han BaoYu | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | ZhangYuHong | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| MouBinBin | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | Xue | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Hoà | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | LiChunFan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | ShiJia | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | LiManYi | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Jin | Hoà | WangJiaQing | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |