WangHan
Elo lịch sửTạm tính
2179đỉnh 2259
9 ván1-1-7TT 16.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangHan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 16.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2179
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangHan | Đen thắng | Lý Vinh | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangHan | Đỏ thắng | FeiYunLin | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhanYangZiHan | Hoà | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HuangYanHan | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangHan | Đen thắng | ChaiYunQi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangHan | Đen thắng | ZhangHanYu | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |