WangHaiHua
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2270
8 ván1-1-6TT 18.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangHaiHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 18.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2200
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangHaiHua | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangHaiHua | Đen thắng | PengTao | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangHaiHua | Đen thắng | YanLei | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| QinJun | Đỏ thắng | WangHaiHua | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiuChangYong | Đen thắng | WangHaiHua | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Hoà | WangHaiHua | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangHaiHua | Đen thắng | GaiMengYang | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangHaiHua | Đen thắng | Zhang ZhiMing | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |