WangBenYao
Elo lịch sửTạm tính
2283đỉnh 2283
8 ván3-3-2TT 56.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangBenYao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 56.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2283Hiện tại 2283
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XiongQianChi | Hoà | WangBenYao | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Đỏ thắng | TanBin | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Đỏ thắng | YeXiangBo | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangBo | Hoà | WangBenYao | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Hoà | YanYong | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Đen thắng | LiuDongNing | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đỏ thắng | WangBenYao | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |