WangAnQuan
Elo lịch sửTạm tính
2178đỉnh 2259
14 ván1-2-11TT 14.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangAnQuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 11
- Win rate
- 14.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2178
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ShenXiaoChun | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Đen thắng | Vương Bân | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Đỏ thắng | GuoLin | 2013 HeNan PingDingShan City HaiEr Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Đen thắng | ZhangFeng | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Đen thắng | WangZhe | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Đen thắng | Đảng Phì | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangAnQuan | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| YangXiaoPing | Hoà | WangAnQuan | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2013 XinYang City,HeNan Forest Travel Agency Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |