Wang MinQiang
Elo lịch sửTạm tính
2229đỉnh 2271
10 ván3-1-6TT 35.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wang MinQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 35.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2271Hiện tại 2229
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Gia Xuyên | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Guo YuLong | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wang MinQiang | Đỏ thắng | TIN WIN | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wang MinQiang | Đỏ thắng | Ma WuLian | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang MinQiang | Đỏ thắng | Lin DeXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang MinQiang | Đen thắng | Chen YouAn | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |