Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Wang LunYong

Elo lịch sửTạm tính
2281đỉnh 2314
11 ván6-2-3TT 63.6%

Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.

Canonical name
Wang LunYong
Country
—
Title
—
Elo
—
Statistics
Games
11
Wins
6
Draws
2
Losses
3
Win rate
63.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2314Hiện tại 2281

Games (11)

Showing 1–11 · Page 1 of 1

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
He AiWenHoàWang LunYongThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Sun ShouHuaĐỏ thắngWang LunYongThe 1990 China Team Tournament Men's Group—1990-01-01Xem ván
Luo ZhongCaiHoàWang LunYongThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Liễu Ái BìnhĐen thắngWang LunYongThe 1990 China Team Tournament Men's Group—1990-01-01Xem ván
Trương CườngĐen thắngWang LunYongThe 1990 China Team Tournament Men's Group—1990-01-01Xem ván
Wang LunYongĐỏ thắngHong LeiXinThe 1990 China Team Tournament Men's Group—1990-01-01Xem ván
Wang LunYongĐỏ thắngLiu ZhengThe 1990 China Team Tournament Men's Group—1990-01-01Xem ván
Vương Đại MinhĐỏ thắngWang LunYongThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Hồ Khánh DươngĐen thắngWang LunYongThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Wang LunYongĐen thắngWang CongXiangThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Wang LunYongĐỏ thắngDương Đức KỳThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván