Wan Chun
- Canonical name
- Wan Chun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 25
- Wins
- 8
- Draws
- 6
- Losses
- 11
- Win rate
- 44.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2268Hiện tại 2259
Games (25)
Showing 1–25 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wan Chun | Đen thắng | Đường Đan | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đen thắng | Lưu Hoan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Wan Chun | Đỏ thắng | Liu Jun | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Wan Chun | 2008 China Farmer Sports Women's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đen thắng | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đỏ thắng | He Jing | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Wan Chun | Hoà | Lin QinSi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đen thắng | Triệu Dần | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenYe | Đen thắng | Wan Chun | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Li Ming | Đen thắng | Wan Chun | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament WoMen's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đen thắng | Lưu Lệ Mai | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Wan Chun | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đen thắng | Dang GuoLei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Wan Chun | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Wan Chun | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đỏ thắng | LiuYong | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Hoà | Wan Chun | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đỏ thắng | JiangYu | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Wan Chun | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |