Vưu Dĩnh Khâm
- Canonical name
- Vưu Dĩnh Khâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 307
- Wins
- 96
- Draws
- 126
- Losses
- 85
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2425Hiện tại 2411
Games (307)
Showing 226–250 · Page 10 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Huang Wei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ma Song | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Liu Jun | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Quách Lị Bình | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Huang Fang | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Huang Wei | 1996 China Individual Tournament Women's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Wu JuHua | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | Vòng loại Cúp Mao Sơn Bôi lần 6 năm 2014 (Nữ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | Vòng loại Cúp Mao Sơn Bôi lần 6 năm 2014 (Nữ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | Vòng loại Cúp Mao Sơn Bôi lần 6 năm 2014 (Nữ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | Vòng loại Cúp Mao Sơn Bôi lần 6 năm 2014 (Nữ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Sun Wen | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Zheng Ying | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |