Vương Thiên Nhất
- Canonical name
- Vương Thiên Nhất
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- vuong thien nhatMANUALngoai tinh lai khachMANUALvtnMANUALngoại tinh lai kháchMANUAL王天一HANZIWang TianYiPINYIN
Statistics
- Games
- 1633
- Wins
- 812
- Draws
- 649
- Losses
- 172
- Win rate
- 69.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2771Hiện tại 2618
Games (1,633)
Showing 526–550 · Page 22 of 66
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Bân | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Vương Bân | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Trịnh Duy Đồng | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2014 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament HuangShan | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Hồng Trí | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Mạnh Thần | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class A Final | 2014-01-01 | Xem ván |