Vương Quý Phúc
- Canonical name
- Vương Quý Phúc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 47
- Wins
- 10
- Draws
- 11
- Losses
- 26
- Win rate
- 33.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2124
Games (47)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Quý Phúc | Hoà | LiuHengHua | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Hoà | Ma FengYou | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Hoà | Lý Lai Quần | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| WangJiZhong | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | Chen Shu | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Wang CongXiang | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | Others games | — | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Wang RongTa | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Hoà | Yang YongMing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Ren JianPing | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Vương Quý Phúc | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Sun HengXin | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1981 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhong | Hoà | Vương Quý Phúc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Liu Zheng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | Lin ShiQiu | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Sun QiZhong | Đen thắng | Vương Quý Phúc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đen thắng | Hồ Ngọc Sơn | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đen thắng | Vương Quý Phúc | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |