Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 176–200 · Page 8 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st World Mind Classic Sports Games Trials Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2009 JiuChengZhiYue Cup XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Vương Lâm Na | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| IKEDA Ayaka | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Vương Lâm Na | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |