Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 801–808 · Page 33 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Khả Hân | Hoà | Vương Lâm Na | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | TianXiangNing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |