Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 376–400 · Page 16 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Shan XiaLi | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Ouyang qiLin | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Bi BinBin | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Huang Fang | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Dang GuoLei | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Yang Yi | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Quách Lị Bình | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | He LiPing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Dang GuoLei | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vương Lâm Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Vương Lâm Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vương Lâm Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |