Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 301–325 · Page 13 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Peng RouAn | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Thị Hải Bình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Yang Yi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Lin QinSi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Chen ShuXuan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Đường Đan | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Final | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Từ Thiên Hồng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vương Lâm Na | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Lữ Khâm | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Vương Lâm Na | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Yang Yi | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Cao Phương Thanh | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Đường Đan | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |