Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 226–250 · Page 10 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Hoà | Kim Hải Anh | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Lý Hồng Gia | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Guo YuChi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Tang DongMei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Vương Lâm Na | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ouyang ChanJuan | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Zhang Mei | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Đường Đan | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |