Vương Hiếu Hoa
- Canonical name
- Vương Hiếu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王晓华HANZIWang XiaoHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 289
- Wins
- 89
- Draws
- 119
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2424Hiện tại 2352
Games (289)
Showing 51–75 · Page 3 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Vương Hành Lương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Liu Zheng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Li YanWen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Niu BaoMing | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Vương Quốc Mẫn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qi | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Zhu GuiSen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Lương Quân | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |