Vương Bân
- Canonical name
- Vương Bân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 861
- Wins
- 248
- Draws
- 468
- Losses
- 145
- Win rate
- 56.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2591Hiện tại 2539
Games (860)
Showing 451–475 · Page 19 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vương Bân | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Vương Bân | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trương Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Vương Bân | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Lữ Khâm | 15th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Vương Bân | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Vương Bân | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vương Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Vương Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Vương Bân | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trương Cường | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | 2013 YangZhou City,JiangSu LongChuan Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |