Vu Hồng Mộc
- Canonical name
- Vu Hồng Mộc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 24
- Draws
- 20
- Losses
- 14
- Win rate
- 58.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2355Hiện tại 2331
Games (58)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Hứa Văn Học | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| ChenZhaoLong | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Bá Long | Đen thắng | Vu Hồng Mộc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lin ZhongBao | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhao ChuanGuo | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Zou LiWu | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Gan XiaoJin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Lưu Tinh | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Zhu GuiYou | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Gan YiHu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Zhao XinXiao | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Hang Yong | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dai RongGuang | Đen thắng | Vu Hồng Mộc | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Dai RongGuang | Đen thắng | Vu Hồng Mộc | China 2nd Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đen thắng | Vu Hồng Mộc | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Vu Hồng Mộc | China Masters Xiangqi Championship others | — | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Wan YaoMing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Wu KeFu | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |