Vu Ấu Hoa
- Canonical name
- Vu Ấu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 1207
- Wins
- 339
- Draws
- 475
- Losses
- 393
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2541Hiện tại 2532
Games (1,207)
Showing 751–775 · Page 31 of 49
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tiền Hồng Phát | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Luo ZhongCai | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Vu Ấu Hoa | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Vu Ấu Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Bốc Phụng Ba | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Lý Lai Quần | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |