Vu Ấu Hoa
- Canonical name
- Vu Ấu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 1207
- Wins
- 339
- Draws
- 475
- Losses
- 393
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2541Hiện tại 2532
Games (1,207)
Showing 476–500 · Page 20 of 49
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trương Cường | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Vu Ấu Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Khánh Các | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Trương Cường | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |