Vu Ấu Hoa
- Canonical name
- Vu Ấu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 1208
- Wins
- 339
- Draws
- 475
- Losses
- 394
- Win rate
- 47.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2541Hiện tại 2532
Games (1,208)
Showing 376–400 · Page 16 of 49
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Tưởng Xuyên | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1981-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | — | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1994 China Team Tournament Men's Group | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Wang ZhiAn | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trương Giang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vu Ấu Hoa | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2007 TianXiang Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |