Võ Chấn
- Canonical name
- Võ Chấn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 49
- Wins
- 10
- Draws
- 23
- Losses
- 16
- Win rate
- 43.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2282
Games (49)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Võ Chấn | Hoà | Wang DeLong | 2011 17th National Farmers' Xiangqi Tournament(Man) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Li ZhiWei | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Võ Chấn | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đỏ thắng | Diêm Ngọc Tỏa | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Võ Chấn | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Xin Yu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Võ Chấn | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liên Trạch Đặc | Hoà | Võ Chấn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang JuQun | Hoà | Võ Chấn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiRui | Đỏ thắng | Võ Chấn | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trình Long | Đen thắng | Võ Chấn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Lưu Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Võ Chấn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| RenMingQiu | Đen thắng | Võ Chấn | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Võ Chấn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| TangWeiPing | Đen thắng | Võ Chấn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | ZhangKai | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Liang YuanHang | China match others | — | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Huang GuanLun | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Trình Tấn Siêu | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Jia Xiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Bách Xuân Lâm | Hoà | Võ Chấn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |