Unknown
- Canonical name
- Unknown
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 975
- Wins
- 322
- Draws
- 337
- Losses
- 316
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2517Hiện tại 2413
Games (971)
Showing 101–125 · Page 5 of 39
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Unknown | Đỏ thắng | CaiHong | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2012 3rd FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Unknown | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Unknown | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | XiongQianChi | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Tạ Tịnh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu Yi | Đỏ thắng | Unknown | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ye ZhiNing | Đen thắng | Unknown | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Từ Sùng Phong | 2013 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Yan Jun | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Wang Wei | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lý Thiếu Canh | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Hoàng Trúc Phong | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Đen thắng | Unknown | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | ZhangMingZhong | 2012 SiChuan ChuangXing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Unknown | 2012 4th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Trương Học Triều | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Unknown | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đen thắng | Unknown | 2012 ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2012 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Unknown | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Ma WeiWei | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |