Tưởng Chí Lương
- Canonical name
- Tưởng Chí Lương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 113
- Wins
- 38
- Draws
- 30
- Losses
- 45
- Win rate
- 46.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2410Hiện tại 2206
Games (113)
Showing 101–113 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Dương Quan Lân | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Trần Tín An | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liao BangJun | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Sun YuFeng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Các ván đấu hay sưu tầm | — | Xem ván |