Tưởng Chí Lương
- Canonical name
- Tưởng Chí Lương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 113
- Wins
- 38
- Draws
- 30
- Losses
- 45
- Win rate
- 46.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2410Hiện tại 2206
Games (113)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Zheng XinNian | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Vạn Xuân Lâm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Chen YU | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Lữ Khâm | Vô địch toàn Trung Quốc năm 1992 | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Vương Gia Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gan XiaoJin | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Xin Yu | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Xu YongJia | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |