Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 126–150 · Page 6 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Cao WeiMin | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhong | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Zheng Hai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Hồng Trí | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Xu LiGen | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | China match others | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | Xem ván |