Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 701–725 · Page 29 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Gia Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Kim Ba | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Dược Phi | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |