Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 626–650 · Page 26 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Vị | Hoà | Từ Thiên Hồng | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tạ Vị | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Trương Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Lai Quần | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Từ Thiên Hồng | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 12th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 16th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |