Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 301–325 · Page 13 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tang Như Ý | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Lai Quần | 01th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 08th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Trương Thân Hoành | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhu GuiSen | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |