Từ Siêu
- Canonical name
- Từ Siêu
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐超HANZIXu ChaoPINYIN
Statistics
- Games
- 943
- Wins
- 249
- Draws
- 505
- Losses
- 189
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2625Hiện tại 2533
Games (943)
Showing 151–175 · Page 7 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Từ Siêu | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Siêu | 2009 JiuChengZhiYue Cup XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Hoà | Từ Siêu | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Từ Siêu | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Mạnh Thần | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Cúp Hàn Tín Bôi lần 1 năm 2009 - Chung kết | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đen thắng | Từ Siêu | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Từ Siêu | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Từ Siêu | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Từ Siêu | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Tào Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Thân Bằng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Từ Siêu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Từ Siêu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Zheng XinNian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Từ Siêu | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Từ Siêu | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |