Từ Siêu
- Canonical name
- Từ Siêu
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐超HANZIXu ChaoPINYIN
Statistics
- Games
- 943
- Wins
- 249
- Draws
- 505
- Losses
- 189
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2625Hiện tại 2533
Games (943)
Showing 101–125 · Page 5 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Xuyên | Hoà | Từ Siêu | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Từ Siêu | Tinh Anh Kỳ Nghệ toàn TQ tranh cúp Bàn An Vĩ Nghiệp Bôi năm 2009 | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Từ Siêu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Jie XuChu | Đen thắng | Từ Siêu | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QiuHu | Hoà | Từ Siêu | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QiuHu | Hoà | Từ Siêu | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đen thắng | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Siêu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Từ Siêu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| He ZhaoXiong | Đen thắng | Từ Siêu | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Hoà | Từ Siêu | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Từ Siêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Đào Hán Minh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |